Các Kỹ Năng Cấp Cứu Hồi Sinh Tim Phổi Cơ Bản Ai Cũng Làm Được

12, Tháng 3, 2026 |

ADMIN API

Views Count 694
Comments Count

Trong những tình huống khẩn cấp như ngừng tim, ngừng thở, mỗi phút trôi qua đều có thể quyết định sự sống còn của nạn nhân. Khi tim ngừng đập, máu không còn được bơm lên não và các cơ quan quan trọng, khiến nguy cơ tử vong tăng nhanh nếu không được cấp cứu kịp thời.

Chính vì vậy, việc trang bị kỹ năng hồi sinh tim phổi (CPR) không chỉ dành cho nhân viên y tế mà còn là kiến thức cần thiết mà bất kỳ ai cũng nên biết. Bài viết dưới đây , Y khoa Diamond sẽ hướng dẫn với vài bước cơ bản, giúp bạn có thể duy trì sự sống cho nạn nhân trước khi đội ngũ y tế chuyên nghiệp đến hỗ trợ.

1. CPR là gì? Khi nào cần CPR?

Hồi sức tim phổi (CPR – Cardiopulmonary Resuscitation) là một kỹ thuật cấp cứu quan trọng giúp duy trì tuần hoàn máu và cung cấp oxy cho não khi nạn nhân rơi vào tình trạng ngừng tim hoặc ngừng thở. Đây không chỉ là kỹ năng dành riêng cho nhân viên y tế mà còn là kiến thức cơ bản mà bất kỳ ai cũng nên trang bị để kịp thời xử lý trong những tình huống khẩn cấp.

Trong các trường hợp tim ngừng đập, máu sẽ không còn được bơm lên não và các cơ quan quan trọng. Não người chỉ có thể chịu đựng tình trạng thiếu oxy hoàn toàn trong khoảng 4–5 phút. Nếu không được cấp cứu kịp thời trong “thời gian vàng” này, nguy cơ tổn thương não nghiêm trọng, chết não hoặc tử vong sẽ tăng lên rất cao.

1.1. CPR cho người lớn 

 

Ép ngực (Chest Compression): C

  • Đặt nạn nhân nằm ngửa trên bề mặt cứng.

  • Người thực hiện quỳ cạnh bên nạn nhân, đặt gốc lòng bàn tay lên vị trí trung tâm xương ức (giữa hai núm vú).

  • Đặt tay còn lại chồng lên tay thứ nhất, đan ngón tay và giữ cánh tay thẳng.

  • Dùng trọng lực cơ thể ấn thẳng xuống ngực nạn nhân, độ sâu ít nhất 5 cm, với tần số 100–120 lần/phút. (2 nhịp/ giây)

  • Sau mỗi lần ép, đảm bảo ngực nạn nhân trở về vị trí ban đầu.

Lưu ý: Trong quá trình ép ngực, có thể nghe thấy tiếng nứt xương – đây là hiện tượng có thể xảy ra và không nên làm gián đoạn quy trình CPR.

 

Làm thông đường thở (Airway Management): A

  • Ngửa đầu nạn nhân nhẹ ra sau và nâng cằm lên để mở đường thở.

  • Quan sát chuyển động ngực, nghe và cảm nhận hơi thở trong vòng 10 giây.

  • Nếu nạn nhân không thở hoặc thở bất thường, cần kết hợp hô hấp nhân tạo nếu được huấn luyện.

 

Hô hấp nhân tạo (Rescue Breaths): B

  • Bịt mũi nạn nhân, áp miệng vào miệng nạn nhân, đảm bảo kín khí.

  • Thổi hơi trong khoảng 1 giây, quan sát ngực nạn nhân nâng lên.

  • Lặp lại 2 lần thổi hơi sau mỗi chu kỳ 30 lần ép ngực.

Tiếp tục chu kỳ 30:2 (ép ngực:hô hấp) cho đến khi: Nạn nhân có dấu hiệu hồi phục (ho, cử động, thở). Có nhân viên y tế đến tiếp nhận. Người thực hiện kiệt sức

1.2. CPR cho trẻ em 

Nguyên tắc CPR ở trẻ em tương tự người lớn, nhưng cần lưu ý:

  • Lực ép nhẹ nhàng hơn, tùy theo kích thước và tuổi của trẻ.

  • Trẻ nhỏ (1–8 tuổi): dùng một tay ép ngực.

  • Trẻ sơ sinh (<1 tuổi): dùng 2 ngón tay ép vùng giữa xương ức.

Lưu ý:

- Vẫn áp dụng quy tắc 30:2 và đảm bảo ngửa đầu – nâng cằm đúng kỹ thuật.

- Cấp cứu có thể kéo dài 45 phút.

2. Xử trí bệnh nhân nghẹt thở 

Xử trí thích hợp bệnh nhân nghẹt thở phụ thuộc vào hai yếu tố chính:

  • Bệnh nhân là người lớn, trẻ em hay trẻ sơ sinh

  • Bệnh nhân có đáp ứng (có ý thức) hay không đáp ứng (vô thức)

2.1 Người lớn hoặc trẻ em có phản ứng 

  • Yêu cầu bệnh nhân đứng hoặc ngồi thẳng.

  • Đặt mình phía sau bệnh nhân theo cách mà bạn có thể quấn tay quanh eo bệnh nhân.

  • Tạo thành một nắm đấm bằng bàn tay thuận của bạn. Đặt nắm đấm với ngón tay cái vào trong, tỳ vào bụng của bệnh nhân. Nắm đấm của bạn nên nằm ở đường giữa, dưới xương ức và hơi cao hơn rốn của bệnh nhân.

  • Sử dụng bàn tay không thuận của bạn để nắm lấy nắm đấm của bàn tay thuận của bạn, thúc mạnh nó vào trong và lên trên, nhờ đó cung cấp một lực ép. Lực ép phải được hướng lên trên, và phải nhanh chóng nhưng mạnh mẽ.

Lặp lại lực đẩy cho đến khi:

  • Vật lạ bị trục xuất và nghẹt thở được giải quyết; hoặc;

  • Bệnh nhân mất ý thức, trong đó một phương pháp xử trí thay thế phải được áp dụng. Điều này được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.

Thực hiện thao tác trên bệnh nhân mang thai:

  • Không thể thực hiện đẩy bụng khi bệnh nhân đang mang thai. Vì cơ hoành của bệnh nhân mang thai bị đẩy lên trên bởi tử cung đang phát triển, lực đẩy ngực được thực hiện thay vì lực đẩy bụng. Bàn tay của bạn lý tưởng nên được đặt ở gốc xương ức trong thao tác này.

Kết hợp lực ép bụng với vỗ mạnh lưng:

  • Trong khi Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị chỉ ép bụng cho bệnh nhân đáp ứng, các cơ quan khác, chẳng hạn như Hội Chữ thập đỏ khuyến nghị 'cách tiếp cận năm và năm'. Để thực hiện một cú thúc ngược, giống như thao tác Heimlich, người cứu hộ phải đứng phía sau bệnh nhân. Uốn cong bệnh nhân ở thắt lưng, đặt cánh tay không thuận của bạn ngang ngực bệnh nhân để nâng đỡ. Sử dụng gót của bàn tay thuận của bạn, tung ra một cú vỗ mạnh ngay giữa hai bả vai của bệnh nhân. Xen kẽ giữa năm lần ép bụng và năm lần vỗ lưng, cho đến khi vật lạ bị đánh bật, hoặc bệnh nhân mất ý thức.

2.2 Trẻ sơ sinh có phản ứng 

Không bao giờ được sử dụng lực thúc bụng ở trẻ sơ sinh. Thay vào đó, ép ngực tiêu chuẩn, tương tự như những gì được mô tả cho CPR ở trẻ sơ sinh được sử dụng. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị cách tiếp cận 'năm và năm' cho trẻ sơ sinh có phản ứng, tuy nhiên, phương pháp này hơi khác một chút. Các bước sau đây phải được tuân theo:

  • Ngồi trên ghế, hoặc quỳ, ôm trẻ sơ sinh trên đùi. Nếu nó có thể được thực hiện nhanh chóng, áo quần phải được loại bỏ - lực ép ngực có thể hiệu quả hơn khi thực hiện trên ngực trần.

  • Đối với những cú vỗ mạnh lưng, hãy giữ trẻ sơ sinh úp mặt xuống, nằm trên cẳng tay của bạn. Cẳng tay của bạn phải được nâng đỡ trên đùi của bạn. Đảm bảo rằng đầu ở mức thấp hơn một chút so với ngực và sử dụng lòng bàn tay của bạn để đỡ lấy đầu và cằm của trẻ sơ sinh . Đảm bảo rằng các ngón tay của bạn không đè ép các mô mềm cổ họng, vì điều này có thể cản trở đường thở hơn nữa.

  • Sử dụng gót của bàn tay kia của bạn, vỗ năm cái vào giữa 2 xương bả vai của trẻ sơ sinh.

  • Để thực hiện động tác ép ngực, hãy lật trẻ sơ sinh từ tay này sang tay kia trong một động tác duy nhất để trẻ nằm ngửa mặt lên, trên cẳng tay kia của bạn. Đặt cẳng tay lên đùi của bạn và đảm bảo rằng đầu vẫn thấp hơn ngực .

  • Thực hiện năm động tác ép ngực bằng các ngón tay của bàn tay kia, sử dụng kỹ thuật được mô tả trong phần trước.

  • Tiếp tục xen kẽ giữa năm cú vỗ lưng và năm lần ép ngực, cho đến khi dị vật bị đánh bật ra ngoài hoặc trẻ bất tỉnh.

3. Cấp cứu chấn thương 

  • Đánh giá tri giác, đảm bảo thông thoáng đường thở: nới lỏng áo quần.
  • Hạn chế di lệch nơi bị chấn thương
  • Cầm máu

3.1 Chấn thương cột sống lưng 

BƯỚC 1: Đảm bảo an toàn hiện trường

Không tự ý di chuyển nạn nhân ra khỏi vị trí ban đầu khi hiện trường chưa được đảm bảo an toàn, đặc biệt khi chưa xác định rõ tình trạng chấn thương. Hãy nhanh chóng gọi người xung quanh hỗ trợ để xử lý tình huống một cách an toàn và hiệu quả.

BƯỚC 2: Giữ cố định vùng cổ và cột sống

Nếu nghi ngờ nạn nhân bị chấn thương cột sống cổ, cần hạn chế tối đa việc di chuyển. Có thể sử dụng nẹp chuyên dụng hoặc vật liệu sẵn có để cố định vùng cổ, đồng thời trấn an và nhắc nạn nhân giữ cơ thể bất động nhằm tránh làm tổn thương nặng hơn.

BƯỚC 3: Thực hiện sơ cứu cần thiết

Trong trường hợp nạn nhân ngừng tim hoặc ngừng thở, cần tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức. Nếu phát hiện dấu hiệu gãy xương, hãy cố định vị trí bị tổn thương để giảm đau và hạn chế di lệch xương.

BƯỚC 4: Liên hệ cấp cứu

Nhanh chóng gọi cấp cứu 115 hoặc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ chuyên môn kịp thời.

 

3.2 Chấn thương gãy tay chân

Bước 1: Đánh giá nhanh tình trạng nạn nhân

  • Nạn nhân tỉnh: Nếu nghi ngờ gãy xương, cần cố định vùng bị chấn thương và nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.

  • Nạn nhân bất tỉnh: Kiểm tra nhịp thở ngay lập tức. Nếu nạn nhân không thở, cần tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) càng sớm càng tốt.

Bước 2: Cố định khi gãy xương cánh tay

Giữ cánh tay ở tư thế ổn định và sử dụng nẹp hoặc vật dụng phù hợp để cố định, hạn chế di chuyển nhằm tránh làm tổn thương nặng thêm.

Bước 3. Cố định khi gãy xương cẳng chân

Đặt nẹp dọc theo cẳng chân và cố định chắc chắn để giữ xương ở vị trí ổn định, giúp giảm đau và hạn chế biến chứng.

Bước 4. Cố định khi gãy xương đùi

Sử dụng nẹp dài để cố định từ vùng hông đến chân, hạn chế tối đa việc di chuyển nạn nhân vì gãy xương đùi có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.

Bước 5. Cố định khi gãy xương cẳng tay

Giữ cẳng tay ở vị trí tự nhiên, cố định bằng nẹp hoặc băng tam giác để giảm đau và tránh lệch xương.

Bước 6. Gọi hỗ trợ y tế khẩn cấp

Ngay sau khi sơ cứu ban đầu, hãy liên hệ cấp cứu 115 hoặc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

3.3 Vết thương xuyên, đâm dị vật: kim loại, mảnh gỗ…

Bước 1. Liên hệ hỗ trợ khẩn cấp
Nhanh chóng gọi 115 hoặc chuẩn bị phương tiện để đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất trong thời gian sớm nhất.

Bước 2. Giữ nguyên dị vật
Tuyệt đối không tự ý rút hoặc làm xê dịch dị vật. Dùng gạc hoặc vải sạch quấn xung quanh để tạo lớp đệm cao hơn dị vật, giúp hạn chế lực tì đè trực tiếp lên vùng tổn thương.

Bước 3. Kiểm soát chảy máu
Nhẹ nhàng ép các mép vết thương sát lại quanh dị vật nhằm giảm lượng máu chảy. Sau đó dùng băng sạch hoặc khăn quấn cố định lên lớp đệm đã tạo để hỗ trợ cầm máu.

Bước 4. Hạn chế cử động và trấn an nạn nhân
Giữ vùng bị thương ở trạng thái bất động, đồng thời trấn an để nạn nhân nằm nghỉ ở tư thế thoải mái, tránh hoảng loạn hoặc di chuyển nhiều.

Bước 5. Đưa nạn nhân đến bệnh viện
Nhanh chóng chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế để bác sĩ xử lý, lấy dị vật ra một cách an toàn và thực hiện tiêm phòng uốn ván nếu cần.

4. Xử trí bệnh nhân xỉu, thở yếu

Khi gặp người có dấu hiệu choáng, xỉu hoặc thở yếu, cần nhanh chóng thực hiện các bước sơ cứu sau:

Bước 1. Đặt nạn nhân nằm đúng tư thế
Cho bệnh nhân nằm ngửa, đầu ngang với thân (không kê gối) tại nơi thoáng khí. Đồng thời nới lỏng quần áo để giúp cơ thể dễ hô hấp hơn.

Bước 2. Hỗ trợ phục hồi thể trạng
Khi bệnh nhân bắt đầu tỉnh lại, có thể cho uống nước đường hoặc sữa để bổ sung năng lượng, đồng thời lau mặt để giúp họ tỉnh táo hơn.

Bước 3. Kích thích điểm nhân trung
Dùng ngón tay ấn và day nhẹ huyệt nhân trung (vị trí giữa rãnh dưới mũi) trong khoảng 1–2 phút nhằm hỗ trợ kích thích phản xạ tỉnh lại.

Nếu sau khi sơ cứu mà bệnh nhân vẫn không tỉnh hoặc tình trạng không cải thiện, cần nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu 115 để được hỗ trợ kịp thời.

Hồi sinh tim phổi (CPR) là kỹ năng cấp cứu cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong những tình huống nguy cấp. Trang bị kiến thức sơ cứu không chỉ giúp bạn bảo vệ bản thân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng an toàn và chủ động hơn trước những tình huống khẩn cấp.

 

Bình luận

TIN LIÊN QUAN

Đồng Nai Ghi Nhận Ca Tử Vong Đầu Tiên Do Sởi Kèm Biến Chứng Viêm Phổi Nặng

25, Tháng 11, 2024 |

Admin

Đồng Nai Ghi Nhận Ca Tử Vong Đầu Tiên Do Sởi Kèm Biến Chứng Viêm Phổi Nặng

Ngày 18/11/2024, Sở Y tế Đồng Nai xác nhận bé trai Bé trai H.T.H 8 tuổi, ngụ tại TP. Biên Hòa, là trường hợp tử vong đầu tiên do sởi biến chứng viêm phổi tại địa phương trong năm nay. Đây là lời cảnh báo nghiêm trọng về mức độ nguy hiểm của bệnh sởi khi không được phòng ngừa và điều trị kịp thời.
Views Count 761
Comments Count
Đọc thêm

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Đối tác y khoa Diamond